COWAY NADI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-18308
- Ngày nộp đơn
- 18/05/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0491675-000
- Ngày cấp bằng
- 16/05/2024
- Ngày hết hạn
- 18/05/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-18308
- Ngày công bố
- 25/08/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
136-23, Yugumagoksa-ro, Yugu-eup, Gongju-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea
14 đơn khác
MY CUP
HARRY
VILLAEM 2
COWAY CORE
COWAY STORM
COWAY CLASSIC
COWAY TUBA
DOLOMITIES
COWAY AIRES 5
COWAY AIRES 10
COWAY NEO 2
COWAY NEO PLUS
MegaJet
CAIRS
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Máy lọc không khí; thiết bị làm sạch không khí; thiết bị khử mùi không khí; máy lọc không khí cho mục đích gia dụng; bộ lọc cho máy lọc không khí gia dụng; thiết bị làm sạch nước; thiết bị lọc nước chạy điện cho mục đích gia dụng; bộ lọc dùng cho máy lọc nước chạy điện dùng cho mục đích gia dụng; máy lọc nước cho mục đích gia dụng; bộ khử trùng không khí; thiết bị hút ẩm chạy điện dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị hút ẩm dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị ion hoá dùng để xử lý không khí hoặc nước; thiết bị giữ ẩm chạy điện; thiết bị giữ ẩm không chạy điện dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị làm mềm nước cho mục đích gia dụng; chậu vệ sinh cho phụ nữ; bộ lọc dùng cho chậu vệ sinh cho phụ nữ; thiết bị xử lý quần áo chạy điện cụ thể là thiết bị chạy điện đa năng để khử trùng, khử mùi và sấy khô quần áo dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị tẩy uế; thiết bị khử trùng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263