KID'S BOX
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-19207
- Ngày nộp đơn
- 24/05/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0489999-000
- Ngày cấp bằng
- 04/05/2024
- Ngày hết hạn
- 24/05/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-19207
- Ngày công bố
- 25/08/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, hồng, cam, xanh dương, tím, vàng, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
1-5-1 Nakase, Mihama-ku, Chiba-city, Chiba 261-8504, Japan
Đại diện SHCN
Số 218 phố Đội Cấn, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, TP Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 25
Bộ áo liền quần; bộ trang phục áo vét (suit); bộ quần áo ngủ pajama; giày; áo phông; áo vét; áo cánh; váy; quần ống ngắn; quần ống dài; áo len dài tay; áo sơ mi; quần áo ngủ; tạp dề [trang phục]; tất ngắn cổ; ghệt; khăn choàng đầu và vai; khăn quàng cổ; găng tay [trang phục]; khăn vuông quàng cổ; khăn rằn; tất giữ ấm cho cổ chân; khăn dày dài quấn cổ [trang phục]; bao trùm tai [trang phục]; mũ trùm đầu; mũ giữ ấm khi ngủ; mũ đội đầu; dép xăng đan; dép đi trong nhà; quần áo thể thao; giày thể thao.
Nhóm 41
Dịch vụ trò chơi; dịch vụ giải trí liên quan đến cung cấp các trò chơi, đồ chơi tiêu khiển, và thiết bị giải trí; cung cấp tiện nghi giải trí; cung cấp tiện nghi công viên giải trí; cung cấp tiện nghi tiêu khiển; cung cấp tiện nghi giải trí tập trung; cung cấp tiện nghi trung tâm giải trí; cung cấp tiện nghi giáo dục và đào tạo trẻ em; cung cấp các tiện nghi trò chơi; cung cấp các trò chơi tiêu khiển, trò chơi máy tính tiêu khiển, trò chơi cơ học tiêu khiển, đồ chơi tiêu khiển, thiết bị giải trí và thiết bị tiêu khiển, tất cả dùng cho mục đích giải trí và tiêu khiển; dịch vụ trò chơi điện tử cung cấp thông qua mạng internet; cung cấp các trò chơi không tải xuống được thông qua mạng internet; dịch vụ giải trí, cụ thể là cung cấp các trò chơi tiêu khiển, đồ chơi tiêu khiển và thiết bị giải trí; cung cấp các tiện nghi sân chơi của trẻ em cho các hoạt động vui chơi giải trí; dịch vụ sân chơi giải trí cho trẻ em cụ thể là cung cấp đồ chơi và thiết bị giải trí, tất cả cho mục đích giải trí và tiêu khiển; cung cấp dịch vụ công viên giải trí; cung cấp dịch vụ giải trí thông qua các máy trò chơi tự động đặt trong nhà; dịch vụ trung tâm giải trí; dịch vụ giải trí bằng máy chơi trò chơi; tổ chức và thực hiện các dịch vụ giải trí; cung cấp dịch vụ giải trí và tiêu khiển; dịch vụ cho thuê máy, thiết bị và dụng cụ trò chơi; dịch vụ cho thuê máy và thiết bị giải trí; cho thuê máy trò chơi vi tính, máy trò chơi cơ học, đồ chơi tiêu khiển, thiết bị giải trí và thiết bị tiêu khiển; dịch vụ giáo dục; cung cấp các tiện nghi thể thao cho trẻ em; dịch vụ giáo dục và đào tạo liên quan đến nghệ thuật, mỹ thuật, nghề thủ công, thể thao hay kiến thức phổ thông.
Nhóm 43
Quán phục vụ đồ uống và món ăn nhẹ; quán ăn tự phục vụ; căng tin; quầy, quán phục vụ đồ ăn nhẹ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống đến tận nơi có nhu cầu do nhà hàng thực hiện; cho thuê phòng họp.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)