Altitude
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-20541
- Ngày nộp đơn
- 31/05/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0489206-000
- Ngày cấp bằng
- 25/04/2024
- Ngày hết hạn
- 31/05/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-20541
- Ngày công bố
- 25/08/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
B26-28F, Midea Headquarter Building, No.6 Midea Avenue, Beijiao, Shunde, Foshan Guangdong, CHINA
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
15B Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy lau nhà bằng hơi nước; thiết bị làm sạch sử dụng hơi nước; thiết bị đi kèm của máy hút bụi chân không dùng để phun nước thơm và chất khử trùng; máy hút bụi chân không; máy hút bụi chân không không dây; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy rửa xe ô tô; máy quét đường; máy quét dọn có thể nạp lại được [dùng điện]; thiết bị rửa; máy và thiết bị điện để giặt thảm; thiết bị nghiền/hủy rác; máy và thiết bị để làm sạch [dùng điện]; máy giặt áp lực cao; máy nghiền; máy và thiết bị đánh bóng xi ván sàn [dùng điện]; máy vệ sinh cửa sổ bằng điện; máy đánh bóng sàn; máy chà sàn nhà; máy nông nghiệp; máy xén cỏ; máy gặt hái; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy rửa bát đĩa; máy nhào; máy vắt cho đồ giặt; máy giặt [xưởng giặt]; vòi hút dùng cho máy hút bụi chân không; đầu vòi dùng cho máy hút bụi chân không; bàn chải dùng cho máy hút bụi chân không; ống vòi của máy hút bụi chân không; túi dùng cho máy hút bụi chân không; túi đựng rác của máy hút bụi chân không; bộ lọc bụi dùng cho máy hút bụi chân không; thiết bị quạt điện dùng cho máy hút bụi chân không; túi giấy thay thế dùng cho máy hút bụi chân không; máy hút bụi chân không hơi nước; máy hút bụi chân không thẳng đứng; máy hút bụi chân không khô và ướt; phụ kiện máy hút bụi chân không dùng để làm sạch vật liệu bọc đồ đạc.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263