TOCHI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-22779
- Ngày nộp đơn
- 14/06/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0492355-000
- Ngày cấp bằng
- 21/05/2024
- Ngày hết hạn
- 14/06/2032
- Số công bố
- 20864
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 26A2, tổ 6, phường Phúc Đồng, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Phụ kiện khóa đỡ (bằng kim loại); khóa néo (bằng kim loại); kẹp rẽ nhánh cho đường dây và trạm biến áp đến 500kV (bằng kim loại); trụ thép; xà đỡ các loại (bằng kim loại); đầu cos đồng; đầu cos đồng nhôm các loại; ống nối cáp đồng nhôm; ống nối dây nhôm chịu lực căng; tấm nối lưỡng kim đồng nhôm; thanh cái mềm (bằng kim loại); kẹp hotline (bằng kim loại); kẹp quai (bằng kim loại).
Nhóm 9
Cầu dao phụ tải; cầu dao cách ly; máy cắt Recloser (thiết bị điện); cầu dao LBS; cầu chì trung thế; cầu chì tự rơi trung thế ngoài trên; chống sét van cho lưới trung thế; chống sét cho lưới loại hotline; dao cách ly 1 pha căng trên dây [thiết bị đóng cắt điện]; đầu cáp trung thế trong nhà và ngoài trời.
Nhóm 17
Sứ đứng [vật liệu cách điện]; sứ chuỗi đến 220kV [vật liệu cách điện]; vật liệu cách điện; nắp chụp cách điện [vật liệu cách điện].
Nhóm 35
Quảng cáo; xuất khẩu; nhập khẩu; mua bán sản phẩm sau: cầu dao phụ tải, cầu dao cách ly, máy cắt Recloser (thiết bị điện), cầu dao LBS, cầu chì trung thế, cầu chì tự rơi trung thế ngoài trời, chống sét van cho lưới trung thế, chống sét cho lưới loại hotline, sứ đứng, sứ chuỗi đến 220kV, phụ kiện khóa đỡ, khóa néo, kẹp rẽ nhánh cho đường dây và trạm biến áp đến 500kV, đầu cos đồng, đầu cos đồng nhôm các loại, trụ thép, xà đỡ các loại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263