UCANRELY
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-23849
- Ngày nộp đơn
- 20/06/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0492145-000
- Ngày cấp bằng
- 20/05/2024
- Ngày hết hạn
- 20/06/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-23849
- Ngày công bố
- 26/09/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 321, Entrepreneurship Base, No. 1-18, Zhouning Road, Caomiaozi Town, Weihai Lingang Economic and Technological Development Zone, Shandong Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu [chất thơm]; chế phẩm lô hội dùng cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; sữa làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh; chế phẩm để tắm không dùng cho mục đích y tế; kem tắm bồn; dầu xả tóc; dầu gội đầu; xà phòng rửa tay.
Nhóm 5
Đồ uống y tế; kẹo cao su dùng cho mục đích y tế; kẹo dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm trong sạch không khí; bông dùng cho mục đích y tế; miếng đệm lót vệ sinh; miếng lót cho em bé [quần tã]; khăn lau khử trùng; chất mài mòn dùng cho răng; tã lót dùng cho vật nuôi cảnh.
Nhóm 10
Mặt nạ sử dụng cho nhân viên y tế; ống nhỏ giọt cho mục đích y tế; thiết bị hô hấp nhân tạo; khẩu trang vệ sinh cho mục đích y tế; quần áo bảo hộ sử dụng trong y tế; khăn kéo cho giường bệnh; khăn trải giường cho người bệnh không kiềm chế được; đệm lót cho mục đích y tế; khăn vải dùng trong phẫu thuật; khăn trải giường vô trùng [dùng trong phẫu thuật].
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263