A CIRCLE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-24623
- Ngày nộp đơn
- 23/06/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0531568-000
- Ngày cấp bằng
- 28/02/2025
- Ngày hết hạn
- 23/06/2032
- Số công bố
- 5680
- Ngày công bố
- 25/04/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, xám.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “A".
Chủ đơn / Chủ bằng
337/2/39 Lê Văn Sỹ, phường 1, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Sữa; sữa chua; đồ uống có sữa trong đó sữa là chủ yếu; các loại sữa hạt.
Nhóm 30
Cà phê hạt và xay; cacao; trà; kem lạnh; nước giải khát có cơ sở là cà phê; bánh mì; bánh ngọt; bánh kẹo.
Nhóm 32
Bia; nước [đồ uống]; nước khoáng và nước có ga; nước ngọt giải khát; nước giải khát có hương vị hoa quả và nước ép hoa quả.
Nhóm 33
Rượu vang; rượu táo; rượu lê; các loại nước có cồn [đồ uống có cồn].
Nhóm 35
Các dịch vụ bán lẻ và phân phối sỉ trong lĩnh vực: sữa, sữa hạt, cà phê, trà, cacao, bánh mì, bánh ngọt, bia, nước, nướng khoáng và nước có ga, nước ép hoa quả, các loại nước có cồn, ly cốc, miếng đệm lót chuột (máy tính), ví, bóp, túi xách, va li và ô, móc chìa khóa, đồ chơi, bao gồm cả gấu bông, đồ chơi nhồi bông.
Nhóm 43
Quán rượu; quán cà phê; dịch vụ bán thức uống (do nhà hàng thực hiện) mang về.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263