SIBA GROUP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-25450
- Ngày nộp đơn
- 29/06/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0567476-000
- Ngày cấp bằng
- 03/09/2025
- Ngày hết hạn
- 29/06/2032
- Số công bố
- 11017
- Ngày công bố
- 25/05/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, xanh cổ vịt, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP", "b", "R".
Chủ đơn / Chủ bằng
99A1 Cộng Hòa, phường 4, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
5 đơn khác
SIBAINDUS
SIBA Academy
SIBA SHIP
SIBAGRI
SIBA Furniture & Refrigeration
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Thiết bị lồng chuồng trang trại [kết cấu] làm bằng thép mạ kẽm, không dùng điện; công trình xây dựng bằng kim loại; nhà tiền chế [bộ lắp ghép] bằng thép (nhà kèo thép); vách ngăn bằng kim loại; tấm thép; cửa bằng kim loại; cầu thang bằng kim loại; công trình công nghiệp bằng kim loại; silo (tháp chứa) thức ăn bằng kim loại; silo (tháp chứa) dùng để lưu trữ, phân loại và chế biến nông sản, bằng kim loại.
Nhóm 7
Dây chuyền xay xát lúa gạo; hệ thống dây chuyền phân loại rác thải; máy phát điện; máy gia công kim loại; máy rửa và sấy chén; vỏ thang máy bằng kim loại; dây chuyền thiết bị chế biến nông sản; quạt công nghiệp (quạt gió dùng cho động cơ điện và động cơ); hệ thống thu bụi nano thông minh; hệ thống thu bụi túi lọc; hệ thống lọc bụi tĩnh điện; bộ thu bụi nano thông minh và xung khí; bộ thu bụi bằng túi lọc và tĩnh điện; quạt li tâm.
Nhóm 11
Lò đốt rác công nghiệp; lò đốt rác y tế; lò đốt rác tổng hợp; lò đốt xác động vật; hệ thống và thiết bị xử lý nước thải; mô đun xử lý nước; tủ lạnh; tủ đông; phòng lạnh; lò nướng; tủ lạnh có ngăn kính để trưng bày; tủ mát trưng bày thức ăn; tủ lạnh trưng bày có đồ uống; bồn rửa tay; lò nướng bằng gas; máy làm nước đá; phòng lạnh trữ nông sản; lò hơi công nghiệp (không là bộ phận của máy móc); lò đốt rác; lò hỏa táng; quầy trữ lạnh hoa quả; bàn trữ lạnh nguyên liệu pizza; bồn rửa chén bát bằng kim loại [thiết bị vệ sinh]; bồn rửa chén bát hai ngăn bằng kim loại [thiết bị vệ sinh].
Nhóm 12
Xe đẩy chứa đồ.
Nhóm 21
Thùng rác thông minh; thùng rác; thùng rác năng lượng mặt trời tác động nén rác.
Nhóm 40
Hệ thống sản xuất năng lượng mặt trời; dịch vụ mài mòn; dịch vụ rèn; gia công nồi hơi; xử lý kim loại; hàn; gia công kim loại; gia công chi tiết chèn trong khuôn nhựa; gia công trục động cơ; gia công chi tiết bạc, ống lót trong khuôn nhựa; gia công trục vit me; gia công chi tiết ghim trong khuôn nhựa; gia công vỏ máy; gia công chi tiết băng tải; gia công vỏ hộp số; gia công mặt bích; gia công đế máy; gia công dụng cụ đồ gá; gia công dập vuốt cửa ô tô; gia công dập vuốt các chi tiết trong y tế; gia công dập vuốt các vật dụng nhà bếp; gia công dập vuốt chi tiết carter xe máy; gia công dập cắt các chi tiết ô tô xe máy.
Nhóm 44
Trang trại chăn nuôi công nghệ cao.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí