BLIV:U
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01166
- Ngày nộp đơn
- 11/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0510048-000
- Ngày cấp bằng
- 21/10/2024
- Ngày hết hạn
- 11/01/2033
- Số công bố
- 22264
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
361, Chuncheonsunhwan-ro, Dong-myeon, Chuncheon-si, Gangwon-do 24315, Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 12A, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chất làm mềm vải [dùng để giặt]; sữa rửa mặt; dầu gội đầu cho em bé; nước thơm để xức sau khi tắm; chế phẩm mỹ phẩm để tái tạo da; tinh dầu; chế phẩm chống nắng; kem bôi tay (mỹ phẩm); kem chống nắng; kem chống lão hóa; chế phẩm chăm sóc da; kem dưỡng ẩm da mặt (mỹ phẩm); đồ trang điểm (mỹ phẩm); mỹ phẩm; sữa dưỡng thể (mỹ phẩm); chế phẩm chống nắng chăm sóc da; chất làm sạch da (mỹ phẩm); kem dưỡng ẩm cho da; gói mặt nạ cho mục đích mỹ phẩm; nước thơm dành cho da (mỹ phẩm).
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263