JALANDA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01325
- Ngày nộp đơn
- 12/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0516794-000
- Ngày cấp bằng
- 09/12/2024
- Ngày hết hạn
- 12/01/2033
- Số công bố
- 17489
- Ngày công bố
- 26/06/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
10, Baegok-daero 1800 beon-gil, Pogok-eup, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 10
Bình chuyên dụng để trữ và bảo quản sữa mẹ cho trẻ em bú; túi nhựa chuyên dụng trữ và bảo quản sữa mẹ cho trẻ em bú; kẹp dùng cho núm vú giả; núm vú giả cho trẻ em ăn; núm vú giả cho trẻ sơ sinh; núm vú giả kích thích mọc răng; vỏ bọc chuyên dụng của bình sữa cho trẻ em bú; vật dụng bảo vệ núm vú; vật dụng giữ núm vú giả cho trẻ em; núm vú giả cho trẻ em ngậm; vật dụng chuyên dụng để tập ăn trái cây cho trẻ em; vật dụng giữ núm vú giả cho trẻ em ngậm; bình sữa dùng một lần cho trẻ em; bơm dùng để hút sữa mẹ; vật dụng giữ bình sữa cho trẻ em bú; chai sữa cho trẻ em bú; van của bình sữa cho trẻ em bú; núm của bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả của vòng kích thích mọc răng cho trẻ em; vòng kích thích mọc răng cho trẻ em.
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| KR | — | 21.10.2022 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263