Micun bibimbap [mi: cơm; cun: làng; ban: trộn lẫn; fan: bữa ăn]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01332
- Ngày nộp đơn
- 12/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0511213-000
- Ngày cấp bằng
- 30/10/2024
- Ngày hết hạn
- 12/01/2033
- Số công bố
- 17496
- Ngày công bố
- 26/06/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "bibimbap", phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Group 9, Changhong Committee, Jiangong Street, Yanji City, Jilin Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 43
Dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thực phẩm và đồ uống].
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263