sên
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01365
- Ngày nộp đơn
- 13/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525959-000
- Ngày cấp bằng
- 06/02/2025
- Ngày hết hạn
- 13/01/2033
- Số công bố
- 16834
- Ngày công bố
- 26/06/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Xuân Trung, xã Thủy Xuân Tiên, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; bộ mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; mỹ phẩm cho trẻ em; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; đồ trang điểm (mỹ phẩm).
Nhóm 32
Nước [đồ uống]; đồ uống không có cồn; bia; nước uống có ga; đồ uống hoa quả; chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Nhóm 33
Đồ uống có cồn [trừ bia]; đồ uống được chưng cất; đồ uống hoa quả có cồn; đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc; đồ uống trên cơ sở rượu vang; đồ uống có cồn hỗ trợ tiêu hóa/ rượu tiêu vị [rượu mùi và rượu mạnh].
Nhóm 43
Dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn; đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ đầu bếp cá nhân; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263