BonKon
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01426
- Ngày nộp đơn
- 13/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0521885-000
- Ngày cấp bằng
- 30/12/2024
- Ngày hết hạn
- 13/01/2033
- Số công bố
- 57357
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, đỏ tươi, đỏ đậm.
Chủ đơn / Chủ bằng
P505 TT A5 Trại Găng, phố Bạch Mai, phường Thanh Nhàn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt; thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh được chế biến từ thịt, cá, gia cầm, sữa và trứng.
Nhóm 30
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở tinh bột; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở hạt ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bánh kẹo.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, thương mại điện tử các sản phẩm: thực phẩm cho trẻ em, thịt, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh được chế biến từ thịt, cá, gia cầm, sữa và trứng, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở tinh bột, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở hạt ngũ cốc, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo, gia vị, bánh kẹo, động vật sống, thủy hải sản tươi sống, rau tươi, quả tươi, ngũ cốc dạng nguyên hạt (chưa chế biến), các loại hạt đã qua chế biến như: hạt bí, hạt điều, hạt hướng dương, hạt dưa. hạt macca, hạt hạnh nhân, hạt óc chó, đồ uống không có cồn, đồ uống làm từ nước ép hoa quả, nước uống có ga, bia, đồ uống có cồn, rượu các loại như rượu sake, rượu gạo, rượu rum, rượu cồn [đồ uống], rượu uýt ki, rượu vang; tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; dịch vụ quảng cáo kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; quản lý các công việc kinh doanh trong nhượng quyền thương mại (franchise).
Nhóm 43
Nhà hàng ăn uống; dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; quán ăn uống; quán ăn tự phục vụ; quán ăn nhanh; quán cà phê.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263