GREATA tiles G
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01669
- Ngày nộp đơn
- 16/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0510090-000
- Ngày cấp bằng
- 21/10/2024
- Ngày hết hạn
- 16/01/2033
- Số công bố
- 21210
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "tiles", "G".
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu Đồng Đồi, xã Thụy Vân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 12A, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 19
Gạch; ngói không bằng kim loại; bệ lò sưởi, không bằng kim loại; vật liệu xây dựng phi kim loại; cửa gỗ; ván sàn gỗ.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý ký gửi các sản phẩm: gạch, ngói không bằng kim loại, bệ lò sưởi, không bằng kim loại, vật liệu xây dựng phi kim loại, cửa gỗ, ván sàn gỗ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263