FFH’ Valley
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-01944
- Ngày nộp đơn
- 18/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525983-000
- Ngày cấp bằng
- 06/02/2025
- Ngày hết hạn
- 18/01/2033
- Số công bố
- 21672
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ 3 cụm 4, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Chè (trà); cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê.
Nhóm 32
Đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước khoáng (đồ uống); đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống không cồn hương vị trà; nước sinh tố.
Nhóm 35
Tư vấn quản lý kinh doanh liên quan đến quản lý nhượng quyền thương mại và tham gia kinh doanh được cấp quyền; dịch vụ bán lẻ và bán buôn trà, thực phẩm và đồ uống; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ mua sắm trực tuyến cho người khác.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; quán nước giải khát; quán trà (phòng trà); dịch vụ quán ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263