vuse
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02139
- Ngày nộp đơn
- 27/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0511488-000
- Ngày cấp bằng
- 31/10/2024
- Ngày hết hạn
- 27/01/2033
- Số công bố
- 20831
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Globe House, 1 Water Street, London WC2R 3LA, United Kingdom
8 đơn khác
VYPE
VUSE
V
VYPE VAPE
VUSE VAPE
V VUSE
v vype
vype
Đại diện SHCN
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 34
Thuốc lá điếu; thuốc lá dạng thô; hoặc thuốc lá đã qua chế biến; các sản phẩm thuốc lá; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); xì gà; xì gà nhỏ hở hai đầu; bật lửa dành cho người hút thuốc; diêm; các vật dụng dùng cho người hút thuốc; giấy cuốn thuốc lá; ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; đầu lọc cho thuốc lá điếu; thiết bị bỏ túi dùng để cuốn thuốc lá; thiết bị cầm tay dùng để tra thuốc lá vào ống thuốc lá cuốn sẵn từ giấy; thuốc lá điện tử; ống chứa hợp chất/buồng chứa dung dịch cho thuốc lá điện tử; dung dịch lỏng dùng cho thuốc lá điện tử; các sản phẩm thuốc lá được dùng bằng cách đốt nóng; dụng cụ và bộ phận của thiết bị làm nóng thuốc lá; chất thay thế thuốc lá với mục đích dể hít; thuốc lá điếu chứa chất thay thế thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; bao thuốc lá điếu; thuốc lá để ngậm có chứa thuốc lá; thuốc lá bột để hít có chứa thuốc lá; thuốc lá để ngậm không chứa thuốc lá; thuốc lá bột để hít không chứa thuốc lá; túi chứa nicotin dùng để ngậm không chứa thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263