FNT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02149
- Ngày nộp đơn
- 27/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0516187-000
- Ngày cấp bằng
- 05/12/2024
- Ngày hết hạn
- 27/01/2033
- Số công bố
- 36117
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Hương liệu cho thực phẩm có bản chất là tinh dầu; hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]; tinh dầu thơm; chế phẩm lỏng để dưỡng da mặt [mỹ phẩm]; kem dưỡng da cho mặt và cơ thể [mỹ phẩm]; xà phòng dùng cho cá nhân.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263