FNT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02150
- Ngày nộp đơn
- 27/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0516186-000
- Ngày cấp bằng
- 05/12/2024
- Ngày hết hạn
- 27/01/2033
- Số công bố
- 23326
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần mềm ứng dụng máy vi tính dùng cho điện thoại di động; phần mềm dùng cho nhắn tin trực tuyến; phần mềm máy vi tính dùng cho thương mại điện tử; phiếu quà tặng có thể tải xuống dùng cho điện thoại di động; phiếu thưởng có thể tải xuống dùng cho điện thoại di động; vé có thể tải xuống dùng cho điện thoại di động; tệp tin hình ảnh có thể tải xuống; mặt nạ phòng chống ô nhiễm giúp bảo vệ hô hấp không cho mục đích y tế; thiết bị chẩn đoán, không cho mục đích y tế; tệp tin đa phương tiện có thể tải xuống.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263