FHT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02189
- Ngày nộp đơn
- 30/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0514066-000
- Ngày cấp bằng
- 25/11/2024
- Ngày hết hạn
- 30/01/2033
- Số công bố
- 36118
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, No.239 Tianhe North Road, Tianhe District, Guangzhou, China
Đại diện SHCN
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Chế phẩm rửa mũi; chế phẩm xịt mũi; thuốc nhỏ mũi cho mục đích y tế; dung dịch nước muối để rửa xoang và mũi [dùng cho mục đích y tế]; khăn giấy được tẩm nước thơm dược phẩm; men phủ dùng trong nha khoa; thuốc dùng cho người.
Nhóm 10
Máy phun sương cho mục đích y tế; máy rửa mũi vận hành bằng tay; máy rửa mũi có dùng điện; thiết bị để rửa các khoang ổ trong cơ thể khi giải phẫu; máy hút mũi dãi; thiết bị và dụng cụ y tế; bình rửa mũi [dùng cho mục đích y tế]; bình xịt hoạt động bằng điện cho mục đích y tế; thiết bị nha khoa, dùng điện; thiết bị vật lý trị liệu; gối dùng cho mục đích y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263