AJU
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02225
- Ngày nộp đơn
- 31/01/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0521675-000
- Ngày cấp bằng
- 30/12/2024
- Ngày hết hạn
- 31/01/2033
- Số công bố
- 43357
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
(Seocho-dong) 351 Gangnam-daero, Seocho-gu, Seoul, Korea 06626
1 đơn khác
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 19
Hắc ín; xỉ (vật liệu xây dựng); đá silic; cát; đá dăm nện; sỏi; xi măng cho dùng cho lò cao; xi măng; bê tông; xi măng pooclăng pha xỉ lò cao; xi măng pooclăng; vữa lỏng; vật liệu để phủ mặt đường đi; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; atphan; mặt lát bằng atphan; tấm panen xây dựng không bằng kim loại; cọc không làm bằng kim loại; cột không bằng kim loại; cột không bằng kim loại dùng cho đường dây điện; tà vẹt không làm bằng kim loại; tà vẹt đường sắt không làm bằng kim loại; tà vẹt đường sắt bằng gỗ; tà vẹt đường sắt bằng bê tông; bê tông trộn sẵn; bê tông atphan; cọc bê tông ly tâm ứng suất trước độ bền cao; ống bê tông; bê tông đúc sẵn.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263