Chagal
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02442
- Ngày nộp đơn
- 01/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0511598-000
- Ngày cấp bằng
- 01/11/2024
- Ngày hết hạn
- 01/02/2033
- Số công bố
- 18976
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
322, Galmachi-ro, Jungwon-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Đại diện SHCN
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phưong Mai, quận Đống Đa, Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; kem làm đẹp (mỹ phẩm); huyết thanh làm đẹp (mỹ phẩm); tinh chất dùng cho mặt (mỹ phẩm); kem nền dạng lỏng (mỹ phẩm); nước cân bằng da (mỹ phẩm); nước thơm dưỡng thế (mỹ phẩm); nước thơm dưỡng da (mỹ phẩm); chất làm bóng môi; son môi; chế phẩm để chăm sóc móng; bút kẻ trang điểm mắt; phấn phủ bằng bột dạng nén (mỹ phẩm); nước hoa; kem cạo râu; dầu chống nắng (mỹ phẩm); kem dưỡng tóc (mỹ phẩm); mặt nạ làm đẹp; xà phòng tắm; dầu gội đầu; chế phẩm trang điểm cho mặt và cơ thể.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263