Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02453
- Ngày nộp đơn
- 01/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 19339
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Block c, PJ City Development, 15A, Jalan 51 a/219, Seksyen 51a, 46100 Petaling Jaya, Selangor, Malaysia
Đại diện SHCN
Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chế phẩm tẩy trắng và chất khác dùng để giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, cọ rửa và mài mòn; xà phòng; nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm; nước xức tóc.
Nhóm 5
Chế phẩm dược phẩm; chế phẩm thú y; chế phẩm vệ sinh cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng và chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế hoặc thú y; thực phẩm cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; băng dính dùng cho y tế; vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng; sáp nha khoa.
Nhóm 10
Mặt nạ bảo vệ dùng cho mục đích y tế; nhiệt kế điện từ cho mục đích y tế; nhiệt kế hồng ngoại cho mục đích y tế; nhiệt kế cho mục đích y tế; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế; thiết bị xét nghiệm máu; găng tay dùng một lần cho mục đích y tế; găng tay dùng một lần dùng để phẫu thuật; găng tay khám bệnh dùng cho mục đích y tế; găng tay dùng cho mục đích y tế; găng tay cao su dùng cho mục đích y tế; găng tay bảo vệ dùng cho mục đích y tế; găng tay dùng để phẫu thuật; áo choàng dùng một lần dùng cho bệnh nhân khi làm xét nghiệm; áo choàng dùng cho mục đích y tế; áo choàng dùng khi phẫu thuật; tấm chắn bảo vệ trong suốt dùng cho nhân viên y tế; thiết bị chuẩn đoán cho mục đích y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243 Dự định TC toàn bộ
256 QĐ từ chối cấp VBBH do k TL