HANADOS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02848
- Ngày nộp đơn
- 06/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0510295-000
- Ngày cấp bằng
- 24/10/2024
- Ngày hết hạn
- 06/02/2033
- Số công bố
- 19815
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
KP 4, phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
6 đơn khác
Kzens
ĐẠI LỄ GIỖ TỔ NGHỀ TÓC TRUYỀN THỐNG
S LED
LÀNG QUÊ SƯƠNG SÂM - SƯƠNG SÁO
KHÁCH LẠ PHƯƠNG XA
Irréprochable
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 12
Xe cộ; phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước; động cơ và đầu máy dùng cho phương tiện giao thông trên bộ.
Nhóm 28
Trò chơi chỉ chơi trong nhà, trò chơi đông người; đồ chơi; gậy đánh gôn (dụng cụ thể thao); dụng cụ tập thể dục thẩm mỹ; túi đựng gậy đánh gôn; găng tay đánh gôn.
Nhóm 35
Dịch vụ marketing; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sán phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; tối ưu hóa công cụ tìm kiểm để đẩy mạnh bán hàng; quảng cáo bất động sản.
Nhóm 36
Phân tích tài chính; môi giới; đầu tư vốn; tư vấn tài chính; quản lý bất đông sản; kinh doanh bất động sản; môi giới bất động sản; quyên góp quỹ từ thiện.
Nhóm 41
Dịch vụ đào tạo; xuất bản sách; dịch vụ câu lạc bộ sức khoẻ [huấn luyện thể hình và sức khoẻ]; dịch vụ quay phim; dịch vụ tổ chức sự kiện (giáo dục, đào tạo, giái trí, thế thao, văn hóa); dịch vụ cung cấp các thông tin giải trí thông qua việc đăng trên các trang mạng xã hội).
Nhóm 44
Chăm sóc sức khoẻ; chăm sóc sắc đẹp; bệnh viện; dịch vụ thẩm mỹ viện; trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm; trồng cây nông nghiệp.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263