khê
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02938
- Ngày nộp đơn
- 06/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0509881-000
- Ngày cấp bằng
- 17/10/2024
- Ngày hết hạn
- 06/02/2033
- Số công bố
- 16380
- Ngày công bố
- 26/06/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Phòng 105 C5 tập thể Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 14
Đá quý; vòng đeo tay (đồ trang sức); dây chuyền (đồ trang sức); nhẫn (đồ trang sức); hoa tai; đồng hồ.
Nhóm 18
Vali; túi xách tay; ví tiền; ba lô; túi vải đeo vai (túi tote); túi đeo hông.
Nhóm 25
Quần áo; giày dép; đồ đi chân (trang phục); đồ đội đầu (trang phục); khăn quàng cổ (khăn choàng cổ); thắt lưng (trang phục).
Nhóm 26
Kẹp tóc; dải băng để buộc tóc; đồ trang trí dùng cho tóc; đồ trang trí cho quần áo; ghim cài (phụ kiện của trang phục).
Nhóm 35
Mua bán quần áo, giày dép, túi xách, đồ trang sức, phụ kiện thời trang.
Nhóm 42
Thiết kế thời trang; tư vấn thiết kế thời trang; thiết kế tạo mẫu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263