Kim Thọ
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-02953
- Ngày nộp đơn
- 07/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0519207-000
- Ngày cấp bằng
- 18/12/2024
- Ngày hết hạn
- 07/02/2033
- Số công bố
- 16394
- Ngày công bố
- 26/06/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
B19, D6, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
Essenspa
Suzizi
Litotit
Lulumus
Dr.Teenherb
Dr.Beauherb
Ukoric
Winiso
Caragas
Herbfemine
Herbalfemine
Pearlherba
Zamhoxin
Nacomus
Cebunni
Popimet
Porkemon
Gadono
Dezamho
Enermilk
Đại diện SHCN
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Sữa; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; rau củ quả, đã chế biến; thịt; thực phẩm trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây.
Nhóm 31
Quả tươi; rau tươi; hạt [ngũ cốc]; cây; thực phẩm cho động vật; động vật sống.
Nhóm 35
Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; mua bán: mỹ phẩm, chế phẩm làm sạch, chế phẩm vệ sinh cá nhân, nước hoa, tinh dầu, dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, chế phẩm hóa dược, cao dán, băng vệ sinh, quần lót vệ sinh, tã lót trẻ em, thực phẩm cho em bé, thuốc thú y, thiết bị và dụng cụ y tế, bao cao su, vòng tránh thai, bình sữa cho trẻ em bú, găng tay cho mục đích y tế, khẩu trang y tế, chân giả, tay giả, mắt giả, răng giả, vú giả, đồ uống, sữa, gia vị, cà phê, kem, sô cô la, trà, bia, rượu, quả tươi, rau tươi.
Nhóm 44
Chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ bệnh viện; dịch vụ dược sỹ pha chế thuốc theo đơn; cho thuê thiết bị y tế; dịch vụ trồng cây dược liệu; dịch vụ thẩm mỹ viện.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Tài liệu cấp VBBH 4263