buyo
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-03911
- Ngày nộp đơn
- 14/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0519196-000
- Ngày cấp bằng
- 18/12/2024
- Ngày hết hạn
- 14/02/2033
- Số công bố
- 23342
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá, xanh dương, trắng, xám.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 10, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mặt nạ làm đẹp; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm chống tắc đường ống nước thải; mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Nhóm 5
Băng dùng để băng bó; chế phẩm điều trị bỏng; bao con nhộng dùng trong y tế; vật liệu đệm, lót dùng cho mục đích y tế; vải mềm để buộc vết thương dùng cho mục đích y tế; vật liệu băng bó [dùng trong y tế]; vải gạc để băng bó; chất xơ dùng cho ăn kiêng.
Nhóm 8
Dĩa ăn; thìa; dao; dao ăn, dĩa và thìa bằng chất dẻo; dao ăn, dĩa và thìa cho em bé.
Nhóm 16
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo; màng mỏng bám dính bằng chất dẻo có thể kéo giãn dùng cho các khay hàng; giấy hoặc tấm chất dẻo thấm hút để gói thực phẩm; miếng giấy hoặc chất dẻo khống chế độ ẩm để gói thực phẩm; túi bằng chất dẻo dùng một lần để đựng chất thải vật nuôi trong nhà; túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo/túi mua sắm bằng giấy hoặc chất dẻo; giấy chứa hạt giống có thể nảy mầm [văn phòng phẩm].
Nhóm 21
Cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa; ống hút dùng để uống; dĩa phục vụ đồ ăn; thìa phục vụ đồ ăn.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263