ANT COFFEE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-04093
- Ngày nộp đơn
- 15/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0532710-000
- Ngày cấp bằng
- 14/03/2025
- Ngày hết hạn
- 15/02/2033
- Số công bố
- 22429
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Nâu nhạt, nâu đậm, vàng, trắng, đen.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COFFEE", hình hạt cà phê.
Chủ đơn / Chủ bằng
ĐÀO Y BÁ CÔNG ĐỊNH
Thôn Đa Phúc, xã Sài Sơn, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
43
Nhóm 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Phân loại hình
03.13.16 (7)
03.13.24 (7)
04.05.15 (7)
05.07.27 (7)
26.01.01 (7)
Tiến trình xử lý
Application Filing
15/02/2023
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
15/02/2023
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
13/06/2023
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
29/06/2024
4151 Lệ phí cấp bằng
05/12/2024
Tài liệu cấp VBBH 4263
14/03/2025