I F C
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-04114
- Ngày nộp đơn
- 15/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0527973-000
- Ngày cấp bằng
- 13/02/2025
- Ngày hết hạn
- 15/02/2033
- Số công bố
- 20256
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh, xám, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "F", "I", "C".
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô CN - 33 KCN Thuận Thành II, xã An Bình, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 16
Giấy, bìa cứng, bao bì nhựa, màng nhựa, giấy bạc (dùng để bao gói).
Nhóm 17
Màng mỏng bằng chất dẻo (không dùng để bao gói); hạt nhựa bán thành phẩm dạng thô; nhựa dẻo bán thành phẩm; chất dẻo bán thành phẩm; nhựa nhân tạo bán thành phẩm; nhựa tổng hợp bán thành phẩm.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu giấy, bìa cứng, bao bì nhựa, màng nhựa, giấy bạc, các sản phẩm từ chất dẻo và nhựa ở dạng đùn ép, sử dụng trong sản xuất, các sản phẩm để bao gói, các sản phẩm để làm bao bì kép.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263