CTe WASTE TREATMENT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-04605
- Ngày nộp đơn
- 17/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0516644-000
- Ngày cấp bằng
- 09/12/2024
- Ngày hết hạn
- 17/02/2033
- Số công bố
- 21974
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "WASTE TREATMENT", hình bánh răng, hình giọt nước.
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô HC3, đường N2, khu công nghiệp dệt may Rạng Đông, thị trấn Rạng Đông, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy nghiền chất thải; máy nghiền rác thải; máy nghiền dùng trong công nghiệp; máy nén chất thải; thiết bị nghiền/hủy chất thải.
Nhóm 35
Mua bán các sản phẩm sau: máy nghiền chất thải, máy nghiền rác thải, máy nghiền dùng trong công nghiệp, máy nén chất thải, thiết bị nghiền/hủy chất thải.
Nhóm 39
Thu gom rác thải và chất thải sinh hoạt và công nghiệp; thu gom các hàng hóa có thể tái chế [vận tải]; vận chuyển và tích trữ rác.
Nhóm 40
Tiêu hủy rác và chất thải; dịch vụ đốt rác và chất thải; tái chế rác và phế thải; tái chế rác thải và bã cặn; dịch vụ khử mùi không khí; dịch vụ làm sạch không khí.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263