CARADI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-04761
- Ngày nộp đơn
- 20/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0509389-000
- Ngày cấp bằng
- 15/10/2024
- Ngày hết hạn
- 20/02/2033
- Số công bố
- 19754
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Suite 306, 19, Gasan Digital 1-Ro, Geumcheon-gu, Seoul, Republic of Korea
6 đơn khác
EXOMIST
LASBEAU
EXOMAGE
EXOCODE
MIZAIN
CELOSOME VIP
Đại diện SHCN
Phòng 101 số 30 Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; gói mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm dùng để phục hồi da; chế phẩm làm trắng da; kem dưỡng da; mỹ phẩm dùng cho da đầu.
Nhóm 5
Chế phẩm và các chất thú y; chất gây nghiện dùng cho mục đích y tế; tế bào gốc dùng cho mục đích y tế; chế phẩm chống lão hóa da dùng cho y tế; chế phẩm thuốc kích thích mọc tóc; dược phẩm; thuốc cấy ghép; mô cấy phát triển lừ tế bào gốc dùng cho phẫu thuật; sản phẩm dược dùng cho da liễu; chế phẩm dược dùng để tái tạo da.
Nhóm 10
Thiết bị y tế để tiêm chất làm đầy; da nhân tạo dùng cho mục đích phẫu thuật; mô cấy nhân tạo dùng để tái tạo da.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263