Rose project
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-04810
- Ngày nộp đơn
- 20/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0526817-000
- Ngày cấp bằng
- 10/02/2025
- Ngày hết hạn
- 20/02/2033
- Số công bố
- 21548
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
#101, 22, Deogyeong-daero 1967beon-gil, Giheung-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; đồ trang điểm (mỹ phẩm); nước xức tóc, không chứa thuốc; nước hoa; gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; dầu gội đầu, không chứa thuốc; mặt nạ làm đẹp; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263