N T Yến Tố Như
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-05629
- Ngày nộp đơn
- 24/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0509659-000
- Ngày cấp bằng
- 17/10/2024
- Ngày hết hạn
- 24/02/2033
- Số công bố
- 27988
- Ngày công bố
- 25/09/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng đồng, xám, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Yến", "T", "N", hình chim yến, tổ yến.
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Phú Thọ, xã Hàm Cường, huyện Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận
Đại diện SHCN
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Tổ yến, tổ chim ăn được; yến sào tinh chế; yến sào đã qua chế biến; yến sào đã qua sơ chế; thực phẩm làm từ yến như: chè yến, yến chưng đường phèn.
Nhóm 32
Nước giải khát làm từ yến (đồ uống không chứa cồn); nước yến sào có đường (đồ uống); nước yến sào không có đường (đồ uống); nước yến (đồ uống không chứa cồn dùng để giải khát).
Nhóm 35
Mua bán (kinh doanh), xuất nhập khẩu, thương mại điện tử tổ yến, tổ chim ăn được, yến sào tinh chế, yến sào đã qua chế biến, yến sào đã qua sơ chế, thực phẩm làm từ yến như: chè yến, yến chưng đường phèn, nước giải khát làm từ yến (đồ uống không chứa cồn), nước yến sào có đường (đồ uống), nước yến sào không có đường (đồ uống), nước yến (đồ uống không chứa cồn dùng để giải khát).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263