TOKKI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-05821
- Ngày nộp đơn
- 27/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0526856-000
- Ngày cấp bằng
- 11/02/2025
- Ngày hết hạn
- 27/02/2033
- Số công bố
- 20060
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố số 5, phường Cổ Nhuế 2, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy giặt; máy hút bụi chạy điện; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy rửa bát đĩa; máy lọc; máy ép/máy nghiền chạy điện dùng cho mục đích gia dụng.
Nhóm 11
Thiết bị điều hòa không khí; máy làm lạnh; tủ lạnh; thiết bị làm ẩm không khí; máy làm đá lạnh; thiết bị lọc nước; thiết bị làm nóng nước; máy làm mát không khí; quạt hơi nước; lò nướng; lò vi sóng; nồi nấu dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; vỉ nướng ga (thiết bị nấu nướng); đèn chiếu sáng; đèn sưởi; quạt thông gió; bếp từ; bếp hồng ngoại; thiết bị khử mùi nhà bếp; quạt điện; nồi cơm điện; máy sấy quần áo; máy sấy tóc; ấm đun nước siêu tốc, đèn sạc, dùng điện.
Nhóm 21
Hộp đựng thực phẩm; bát thủy tinh; đồ đựng bằng thủy tinh [dùng cho mục đích gia dụng]; bình bẹt đựng đồ uống bằng thủy tinh; cốc bằng thủy tinh; bình bẹt đựng nước cho người đi du lịch; chai làm lạnh; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; bình cách điện/nhiệt; phích đựng chất lỏng; bình/ấm; chảo bằng đất nung; xoong nồi; bộ đựng đồ gia vị; thùng rác; chổi lau nhà.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng