What it isnt
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-06079
- Ngày nộp đơn
- 28/02/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0511188-000
- Ngày cấp bằng
- 29/10/2024
- Ngày hết hạn
- 28/02/2033
- Số công bố
- 21891
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, vàng.
Chủ đơn / Chủ bằng
3-4-12-1405 Kashiwa, Kashiwa-shi, Chiba, Japan 277-0005
Đại diện SHCN
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 18
Quần áo cho vật nuôi trong nhà; bao/túi/bị/xắc; túi (bao, túi nhở) bằng da thuộc đế bao gói; ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong); ô; gậy leo núi; gậy chống/ba toong khi đi bộ; da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm.
Nhóm 25
Quần áo/trang phục; tạp dề (trang phục); trang phục dệt kim; găng tay (trang phục); ca vát; khăn rằn (khăn quàng cô); túi bọc làm ấm chân, không dùng điện; khăn quàng cổ/khăn quàng vai; mũ che tai (trang phục); mũ; thắt lưng (trang phục); đồ đi chân; trang phục dùng cho các lễ hội hóa trang; bộ quần áo rộng rãi, thấm mồ hôi thường mặc khi tập luyện hoặc thư giãn; giày thể thao.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263