idobi Logo

idobi

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-06519
Ngày nộp đơn
02/03/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0509589-000
Ngày cấp bằng
17/10/2024
Ngày hết hạn
02/03/2033
Số công bố
25481
Ngày công bố
25/08/2023

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Cam.

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

18

Nhóm 18

Da và đồ giả da; túi du lịch, ba lô.

20

Nhóm 20

Bàn ghế trẻ em; bàn học trẻ em chống gù (không vì mục đích y tế); tủ trưng bày [đồ đạc]; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ gỗ mỹ thuật; cũi trẻ em.

22

Nhóm 22

Lều (trại); vải bạt; vải nhựa (vải dầu); bao đựng; vật liệu để đệm (lót) và nhồi (trừ cao su hoặc chất dẻo).

28

Nhóm 28

Đồ chơi xếp hình; đồ chơi câu cá; đồ chơi nấu ăn; bảng vẽ trẻ em (đồ chơi); cầu trượt trẻ em (đồ chơi); đồ chơi bác sĩ.

Tiến trình xử lý

Application Filing

02/03/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

02/03/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

08/07/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

19/06/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

12/07/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

17/10/2024

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay