V VNPOLY
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-06657
- Ngày nộp đơn
- 02/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0519783-000
- Ngày cấp bằng
- 19/12/2024
- Ngày hết hạn
- 02/03/2033
- Số công bố
- 19936
- Ngày công bố
- 25/07/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Hồng, xanh nước biển, xanh lam, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô đất CN5. 5A, khu công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải 2, quận Hải An, thành phố Hải Phòng
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 5, số 38 Bà Triệu, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Các loại nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô: hạt nhựa PET chip.
Nhóm 9
Thiết bị an toàn và bảo hộ lao động, cụ thể là: quần áo bảo hộ lao động [phòng chống tai nạn], giày dép bảo hộ lao động, găng tay bảo hộ lao động [phòng chống tai nạn], kính an toàn (bảo hộ lao động), lưới an toàn lao động.
Nhóm 22
Vật liệu sợi dệt dạng thô: xơ polyester PSF
Nhóm 23
Các loại sợi dùng để dệt: sợi polyester POY; sợi dún Polyester DTY.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263