COCVANG
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-07350
- Ngày nộp đơn
- 07/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0516536-000
- Ngày cấp bằng
- 09/12/2024
- Ngày hết hạn
- 07/03/2033
- Số công bố
- 25900
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 171, phố Chùa Láng, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
Healopast
Cotwells-past
STEMLIFE
STEMBUD
GOCSTEMZ
Thọ Vương AAU
ÍCH THỌ VƯƠNG
SPERMIGOLD
TEBAGOCEL
CORDISPERM
SPERMITOP
LONGVIMAX
NIMONIM
SPERMIDINE AAU
STEMCELL AAU
THYMOBIO
BETAMODULINZ
IMMUNWELL
IMMUNEWEL
Hàu Vương
Đại diện SHCN
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thảo dược; thực phẩm chức năng; thực phẩm bảo vệ sức khỏe dùng trong y tế; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263