Cocoboo
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-07439
- Ngày nộp đơn
- 07/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0510891-000
- Ngày cấp bằng
- 29/10/2024
- Ngày hết hạn
- 07/03/2033
- Số công bố
- 25008
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, nâu, đen.
Chủ đơn / Chủ bằng
1653/1 đường 30/4, khu phố 4, phường 12, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 14
Đồ trang sức làm bằng mây, tre, dừa, gỗ hoặc lá như: vòng đeo cổ. khuyên tai, nhẫn, vòng đeo tay, lắc đeo tay, lắc đeo chân.
Nhóm 25
Quần áo; giày dép; mũ (nón); thắt lưng (dây nịt) [trang phục]; tất (vớ); khăn quàng cổ (khăng choàng cổ).
Nhóm 35
Mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu: quần áo, giày dép, mũ (nón), thắt lưng (dây nịt) [trang phục], tất (vớ), khăn quàng cổ (khăng choàng cổ), đồ trang sức làm bằng mây, tre, dừa, gỗ hoặc lá như: vòng đeo cổ, khuyên tai, nhẫn, vòng đeo tay, lắc đeo tay, lắc đeo chân.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263