T U L I TULI Tiện ích thông minh
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-07453
- Ngày nộp đơn
- 07/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0502001-000
- Ngày cấp bằng
- 05/08/2024
- Ngày hết hạn
- 07/03/2033
- Số công bố
- VN/4/008911
- Ngày công bố
- 25/09/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Tím, vàng đồng, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Tiện ích thông minh".
Chủ đơn / Chủ bằng
182/25A đường số 6, phường Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy xay sinh tố; máy xay sữa hạt; máy xay thịt, dùng điện; máy xay; máy đánh trứng, dùng điện; máy hút chân không; máy hút bụi.
Nhóm 8
Dao; kéo; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Nhóm 9
Cân điện tử.
Nhóm 11
Đèn ngủ; đèn diệt khuẩn; đèn để bàn; nồi cơm điện; nồi lẩu điện; nồi chiên không dầu; nồi nấu chậm; nồi hấp (dùng điện); máy nướng bánh mỳ; máy pha cà phê; máy pha trà; lò nướng; máy sấy tóc; ấm siêu tốc; máy phun sương tạo độ ẩm; quạt mini có thể sạc.
Nhóm 21
Đèn bắt muỗi; thiết bị điện dùng để thu hút và diệt trừ côn trùng; thiết bị đuổi chuột; vợt bắt muỗi chạy bằng điện; thớt để cắt dùng cho nhà bêp; đũa; muôi (muỗng) múc.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng
997 Biên lai điện tử PS
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4302 Bổ sung bản gốc VBBH