GRANICER
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-07470
- Ngày nộp đơn
- 07/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0511633-000
- Ngày cấp bằng
- 05/11/2024
- Ngày hết hạn
- 07/03/2033
- Số công bố
- 24844
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số M2/12, khu phố 5, phường Tân Phong, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Đại diện SHCN
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng gồm: xi măng, gạch cê ra míc (gạch ceramic); gạch ga nít (gạch granite); bê tông; gạch ngói; vôi.
Nhóm 35
Mua bán: vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt, phụ tùng thay thế cho ngành xây dựng; môi giới thương mại.
Nhóm 36
Tư vấn bất động sản; mua bán bất động sản; kinh doanh quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu; môi giới bất động sản; quản lý dự án (bất động sản).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263