WEBERPROOF
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-07631
- Ngày nộp đơn
- 08/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0529000-000
- Ngày cấp bằng
- 18/02/2025
- Ngày hết hạn
- 08/03/2033
- Số công bố
- 23846
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
2-4 rue Marco Polo - 94370 SUCY-EN-BRIE, FRANCE
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Hóa chất cho ngành công nghiệp xây dựng và công trình công cộng; chất phụ gia dùng cho bê tông, thạch cao và vữa xây dựng; chất dính dùng trong công nghiệp, bao gồm cả chất dính và keo để dán cố định vật liệu xây dựng; nhựa nhân tạo chưa xử lý; mát tít gắn kính; silicon; chế phẩm hóa học chống thấm nước cho công trình xây dựng và xi măng, trừ sơn.
Nhóm 17
Vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo, vật liệu bít kín và cách điện, cách nhiệt; vật liệu cách nhiệt, đặc biệt là vải gia cố; vật liệu cách âm; vật liệu dạng tấm, panen, dải và vật liệu cách điện, cách nhiệt dùng trong công nghiệp; chế phẩm bít kín dùng cho mối nối; màng và dải dùng để bít kín; băng dính, không dùng cho mục đích y tế, văn phòng phẩm hoặc gia dụng; sơn cách điện, cách nhiệt; bọt polyurethane để cách ly; bọt cách điện dùng trong xây dựng; hợp chất để bít kín; chất bít kín dùng trong công nghiệp; chất dính dùng để bít kín cho mối nối; vải dệt bằng sợi thủy tinh để cách nhiệt, cách điện.
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; vữa dùng cho xây dựng; bê tông; xi măng; vôi; vữa thạch cao dùng cho xây dụng; thạch cao (vật liệu xây dựng); lớp phủ (vật liệu xây dựng); cốt liệu bê tông (vật liệu xây dựng); nhựa đường; bitum; sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng; tấm panen xây dựng không bằng kim loại; vải sợi thủy tinh dùng trong xây dựng; lóp lót, không bằng kim loại, cho các công trình xây dựng; đá nhân tạo và gạch.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263