viettel MyCC
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-07653
- Ngày nộp đơn
- 08/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0585983-000
- Ngày cấp bằng
- 12/12/2025
- Ngày hết hạn
- 08/03/2033
- Số công bố
- 24106
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, đen.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chiếc micro.
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô D26 khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
DigiGift
Nhãn hiệu hình
tammi by viettel
tammi by viettel
Nhãn hiệu hình
tammi by viettel
Nhãn hiệu hình
tammi by viettel
tammi by viettel
tammi by viettel
OFreso
Nhãn hiệu hình
tendoo
tendoo
tendoo
Tomato Box
VTFINANCE Supply Chain Finance
viettel Travel Portal
vietteL eCabinet
viettel Traffic ID
Đại diện SHCN
Tổ 6 cụm Chùa, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần mềm máy tính; tổng đài điện thoại trên nền tảng đám mây; thiết bị viễn thông; thiết bị liên lạc; thiết bị ngoại vi máy vi tính; điện thoại.
Nhóm 35
Dịch vụ chăm sóc khách hàng; dịch vụ tổng đài điện thoại (hoạt động văn phòng); dịch vụ trả lời điện thoại [cho chủ thuê bao vắng mặt]; biên tập dữ liệu; dịch vụ hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; cho thuê máy và thiết bị văn phòng; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ kinh doanh (mua bán) các sản phẩm: Phần mềm máy tính, thiết bị viễn thông, thiết bị liên lạc, thiết bị ngoại vi máy vi tính, điện thoại.
Nhóm 38
Dịch vụ viễn thông; dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông; dịch vụ thông tin liên lạc bằng điện thoại hoặc mạng internet; dịch vụ truyền giọng nói qua giao thức internet (voip); dịch vụ hội nghị trên web; dịch vụ định tuyến cuộc gọi; cung cấp dịch vụ trò chuyện thoại; truyền tin nhắn; dịch vụ ghi âm cuộc gọi; dịch vụ tư vấn liên quan đến các dịch vụ kể trên.
Nhóm 42
Dịch vụ công nghệ thông tin; hỗ trợ kỹ thuật; thiết kế phần mềm máy tính; thiết kế phần cứng máy tính; số hóa dữ liệu; lưu trữ giữ liệu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4151 Lệ phí cấp bằng