DHS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-07981
- Ngày nộp đơn
- 10/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0532488-000
- Ngày cấp bằng
- 13/03/2025
- Ngày hết hạn
- 10/03/2033
- Số công bố
- 25719
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Lầu 9, 728-730 Võ Văn Kiệt, phường 01, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh
7 đơn khác
Dh Foods
DHS
DHF
Dh Foods
DHF
DHSPICES
DHF
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Rau, củ, quả đã qua chế biến.
Nhóm 30
Hạt đại hồi (gia vị); muối cần tây (hỗn hợp muối và các loại hạt để làm gia vị cho thực phẩm); gia vị quế; hạt tiêu; hạt đã xử lí dùng làm gia vị; nước xốt các loại; gia vị các loại; sa tế; tương ớt.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263