HKO126
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-08545
- Ngày nộp đơn
- 14/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0524924-000
- Ngày cấp bằng
- 10/01/2025
- Ngày hết hạn
- 14/03/2033
- Số công bố
- 24686
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
#503-66, 9, Gangnam-ro, Giheung-gu, Yongin-si,Gyeonggi-do 16977 Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; hỗn hợp chăm sóc da cho mỹ phẩm chức năng; mỹ phẩm chăm sóc da; dầu dưỡng da mặt (mỹ phẩm); tinh dầu; dầu mỹ phẩm.
Nhóm 5
Thuốc sinh học; tác nhân tái tạo tế bào; tác nhân trị liệu tế bào sử dụng tế bào gốc máu cuống rốn; dược phẩm điều trị các rối loạn về da; gel/kem và dung dịch da liễu; sản phẩm chăm sóc da có chứa thuốc.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)