9999
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-08582
- Ngày nộp đơn
- 14/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0526200-000
- Ngày cấp bằng
- 07/02/2025
- Ngày hết hạn
- 14/03/2033
- Số công bố
- 24714
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng đồng, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "9999".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 6 Nguyễn Trung Trực, phường An Thạnh, thành phố Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Yến sào; yến sào sơ chế; tổ yến thô; nhân sâm đã được chế biến; nhân sâm sấy khô; rễ nhân sâm đã được bảo quản.
Nhóm 30
Trà nhân sâm (không dùng cho mục đích y tế).
Nhóm 32
Nước uống làm từ tổ yến (đồ uống không cồn); nước yến sào collagen (đồ uống).
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu yến sào, yến sào sơ chế, tổ yến thô, yến chưng đường phèn, yến chưng nhân sâm, nhân sâm đã được chế biến, nhân sâm sấy khô, rễ nhân sâm đã được bảo quản, trà nhân sâm (không dùng cho mục đích y tế), nước uống làm từ tổ yến (đồ uống không cồn), nước yến sào collagen (đồ uống).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263