FUCO'MIN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-08617
- Ngày nộp đơn
- 14/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525496-000
- Ngày cấp bằng
- 14/01/2025
- Ngày hết hạn
- 14/03/2033
- Số công bố
- 24744
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
3307, Watari-cho, Sakaiminato-shi, Tottori, Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chế phẩm vệ sinh thân thể không chứa thuốc; mỹ phẩm; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); nước xức tóc; xà phòng; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; dầu gội đầu; chế phẩm đánh răng; nước hoa.
Nhóm 5
Dược phẩm; chế phẩm thú y; thuốc dùng cho nha khoa; thuốc tăng cường miễn dịch; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người; chất bổ sung ăn kiêng dạng lỏng, dùng cho người; chất bổ sung ăn kiêng cho động vật; chất bổ sung ăn kiêng dạng lỏng, cho động vật; thực phẩm cho em bé; đồ uống cho trẻ em [đồ uống y tế]; sữa bột [cho trẻ sơ sinh].
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263