DR. AN DUNG
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-08820
- Ngày nộp đơn
- 15/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525487-000
- Ngày cấp bằng
- 14/01/2025
- Ngày hết hạn
- 15/03/2033
- Số công bố
- 36488
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
10Q30, phường Tương Mai, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm làm cho người thon thả; tinh dầu; gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; chế phẩm vệ sinh thân thể không chứa thuốc.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế (thực phẩm chức năng); sữa bột cho trẻ em; chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị rung xoa bóp; vòng đeo tay dùng cho mục đích y tế; khẩu trang y tế; đai nịt bụng.
Nhóm 35
Dịch vụ bán sỉ (bán buôn) và bán lẻ tại cửa hàng hoặc các sàn thương mại điện tử, website, bán trực tuyến các sản phẩm: mỹ phẩm, chế phẩm mỹ phẩm làm cho người thon thả, tinh dầu, gel xoa bóp, chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế (thực phẩm chức năng), sữa bột cho trẻ em, chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc, chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế, chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người, thiết bị và dụng cụ y tế; dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại.
Nhóm 44
Dịch vụ y tế từ xa; dịch vụ bệnh viện; dịch vụ phòng khám y tế; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe; dịch vụ trị liệu; tư vấn sức khỏe.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263