RUMA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-08961
- Ngày nộp đơn
- 16/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0528034-000
- Ngày cấp bằng
- 14/02/2025
- Ngày hết hạn
- 16/03/2033
- Số công bố
- 28150
- Ngày công bố
- 25/09/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
TT361, TDP Tân Xuân 1, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Rau, củ, đóng hộp; sữa đậu nành; hạt, đã chế biến; rau muối; nấm đã được bảo quản; trái cây được bảo quản.
Nhóm 30
Đồ gia vị; trà; bánh mỳ; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; thạch trái cây [dạng kẹo bánh].
Nhóm 31
Hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; củ của cây hoa; quả tươi; thảo mộc tươi; nấm tươi; ngô.
Nhóm 32
Nước ép trái cây; đồ uống không cồn; nước sinh tố; nước ngọt; nước sô đa; đồ uống trên cơ sở gạo, không phải chất thay thế sữa.
Nhóm 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đô uống do nhà hàng thực hiện; tạo hình trang trí trên thực phẩm; dịch vụ nhà hàng ăn uống; cho thuê thiết bị nấu ăn.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263