FLYCHEF
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-09270
- Ngày nộp đơn
- 17/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0559676-000
- Ngày cấp bằng
- 15/07/2025
- Ngày hết hạn
- 17/03/2033
- Số công bố
- 30856
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 60 phố Giang Văn Minh, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
CƠM THỐ Ba Miền
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
Càng đỏ A MODERN CRAB HOUSE [hóng xiān xiè jiŭ hăi jiā: nhà hàng hải sản cua đỏ]
SHHHABU
HUTONG PALACE [HUTONG]
LAKA LAKAK
pizza 360
1 2 3 MART
SUMOGOYA EST. 2010 [SUMOGOYA: Căn phòng SUMO]
SUMOSAN
vạn vạn chả cá que tre
Dao Niu Guo
RED HOT FIRE PHOENIX
FIRE PHOENIX
S GOLDEN SPOONS
lách ca lách cách
KOKEKO
Đại diện SHCN
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt (đã chế biến); cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến); thú săn (đã chế biến); chất chiết từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa; các sản phẩm sữa; dầu thực vật; salad (rau, quả).
Nhóm 30
Bột và các sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; trà (chè); cà phê; ca cao; bánh mỳ; bánh kẹo; nước xốt (gia vị); nước xốt thịt; nước xốt cho sa-lát; xốt cà chua; gia vị; gia vị thập cẩm.
Nhóm 32
Nước uống có ga; cocktail (nước giải khát không cồn); nước tăng lực (không dùng cho y tế); đồ uống nước hoa quả (không cồn); nước hoa quả (đồ uống); nước ngọt; nước (đồ uống); xiro và các chế phẩm khác để làm đồ uống.
Nhóm 43
Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ (resort); cửa hàng bán đồ ăn nhanh; dịch vụ nhà hàng ăn uống giải khát; dịch vụ cung cấp đồ ăn uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán bar; dịch vụ quán cafe.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4333 Tài liệu khác
4151 Lệ phí cấp bằng