G GOJAPAN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-09320
- Ngày nộp đơn
- 17/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0544366-000
- Ngày cấp bằng
- 09/05/2025
- Ngày hết hạn
- 17/03/2033
- Số công bố
- 30904
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng, xanh dương, xanh lá cây, hồng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G".
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 4, 6 Nguyễn Trung Trực, phường 05, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Thiết bị phát sóng wifi; thẻ sim điện thoại.
Nhóm 35
Quản lý kinh doanh, mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng thiết bị viễn thông.
Nhóm 38
Dịch vụ truyền tin nhắn từ người này tới người khác; cho thuê các mặt hàng thiết bị viễn thông; cho thuê hệ thống và thiết bị viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông và thiết bị cho phép kết nối với mạng.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.2 Cấp 1 phần danh mục_CÓ loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263