Phytex
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-09438
- Ngày nộp đơn
- 20/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0518229-000
- Ngày cấp bằng
- 13/12/2024
- Ngày hết hạn
- 20/03/2033
- Số công bố
- 36520
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương, xanh lam, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 137/18, đường DX006, khu phố 8, phường Phú Mỹ, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
20 đơn khác
C'Bbio
Zipix
Cubzo
Aurax
Cize
evtA
HevtA
evtA UNICOR
evtA GLUZE
SunAckura
sunpr tect
Phytex
Ezalix
SunAckura
sunpr tect
IRI'S WOMEN
PrixMen
NiceColagen
Phytex-Colon
Ultramultimin
Đại diện SHCN
Khu phố Bình Đáng, phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm giúp cho người thon thả; mặt nạ làm đẹp; kem mỹ phẩm; kem làm trắng da; chế phẩm trang điểm.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; sữa công thức (dùng cho mục đích y tế).
Nhóm 10
Thiết bị đo huyết áp; thiết bị thử máu; máy đo cholesterol; thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị và dụng cụ y tế.
Nhóm 35
Mua bán: mỹ phẩm, chế phẩm mỹ phẩm giúp cho người thon thả, mặt nạ làm đẹp, kem mỹ phẩm, kem làm trắng da, chế phẩm trang điểm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, sữa công thức (dùng cho mục đích y tế), thiết bị đo huyết áp, thiết bị thử máu, máy đo cholesterol, thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế, thiết bị xoa bóp thẩm mỹ, thiết bị và dụng cụ y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263